Tính mét dài xếp hàng (LDM)
LDM cho biết hàng chiếm bao nhiêu chiều dài rơ-moóc. Nhập kích thước một pallet hoặc kiện, số lượng và số tầng có thể chồng.
- Mét dài xếp hàng
- —
- Phần chiếm của rơ-moóc 13,6 m
- —
- Chỗ pallet EUR (0,4 LDM mỗi chỗ)
- —
- Trọng lượng tính cước theo mức này
- —
Phép tính tham khảo. Nhà vận chuyển có thể làm tròn LDM lên (thường đến 0,1 m) và áp dụng mức tối thiểu.
Cách tính mét dài xếp hàng
Một LDM là 1 m chiều dài rơ-moóc trên toàn bộ chiều rộng 2,4 m. Công thức: LDM = dài (m) × rộng (m) ÷ 2,4 × số vị trí trên sàn.
Hàng chồng được sẽ chiếm ít vị trí sàn hơn: 10 pallet chồng hai tầng chiếm 5 vị trí.
Ví dụ: 10 pallet EUR 1,2 × 0,8 m không chồng: 1,2 × 0,8 ÷ 2,4 × 10 = 4 LDM, khoảng 29% rơ-moóc 13,6 m.
Giá trị thường gặp
| Hàng | Kích thước | LDM mỗi kiện |
|---|---|---|
| pallet EUR | 1,20 × 0,80 m | 0,40 |
| pallet FIN | 1,20 × 1,00 m | 0,50 |
| pallet Mỹ | 1,22 × 1,02 m | 0,52 |
| Nửa pallet | 0,80 × 0,60 m | 0,20 |
Hỏi và đáp
Rơ-moóc 13,6 m chứa được bao nhiêu pallet EUR?
Theo công thức là 34, thực tế là 33: ba pallet một hàng, 11 hàng dài 1,2 m.
1 LDM tương đương bao nhiêu kg?
Nhà vận chuyển quy đổi LDM thành trọng lượng tính cước, thường từ 1.500 đến 1.850 kg cho 1 LDM. Mức này tùy nhà vận chuyển và tuyến, hãy hỏi đơn vị của bạn.
Vì sao là 2,4 m?
Đó là chiều rộng lòng thùng thông thường của rơ-moóc châu Âu. Một số nhà vận chuyển dùng 2,45 hoặc 2,48 m; chênh lệch dưới 4%.